Yamaha PSR-E583 là mẫu đàn organ phổ thông 61 phím, mới ra mắt của Yamaha vào đầu năm 2026, được phát triển chuyên biệt cho biểu diễn và sáng tạo âm nhạc hiện đại. Cây đàn mang đến âm thanh giàu biểu cảm, số lượng tiếng nhạc cụ và điệu đệm phong phú cùng hệ thống điều khiển trực quan, giúp người chơi tự tin luyện tập, trình diễn sân khấu và phát triển phong cách cá nhân. Yamaha PSR E583 phù hợp cho người học nghiêm túc, nhạc công bán chuyên và người chơi organ cần một nhạc cụ gọn nhẹ nhưng mạnh mẽ, linh hoạt trong nhiều môi trường sử dụng.
Tính năng nổi bật
Âm thanh phong phú và chân thực
Đàn được trang bị 890 âm sắc (Voices) với độ phân giải cao, mô phỏng chân thực nhiều nhạc cụ khác nhau như piano điện, organ, string, brass, bộ gõ, cùng các nhạc cụ dân tộc và nhạc cụ truyền thống đến từ nhiều nền âm nhạc trên thế giới. Nhờ dung lượng bộ nhớ trong lớn hơn, âm thanh đầy đặn, phản hồi linh hoạt theo lực nhấn phím, giúp người chơi kiểm soát tốt sắc thái khi luyện tập và biểu diễn.
Điệu đệm tự động đa dạng
Hệ thống được trang bị 345 điệu đệm tự động (styles) cài sẵn, bao phủ nhiều thể loại như rock, dance, jazz và nhiều dòng nhạc đến từ khắp nơi trên thế giới. Phần đệm phản hồi chính xác theo tay trái với âm trầm, hợp âm và nhịp điệu mạch lạc, mang lại cảm giác như đang chơi cùng một ban nhạc thật.
Nội dung âm nhạc toàn cầu
Yamaha PSR E583 được tối ưu cho nhiều nền âm nhạc khác nhau trên thế giới, từ nhạc cụ châu Phi, Nam Mỹ đến organ truyền thống phục vụ thánh ca. Người chơi dễ dàng tiếp cận màu sắc âm nhạc địa phương dù biểu diễn ở bất kỳ đâu.
Trang bị công nghệ Super Articulation Lite
Công nghệ Super Articulation Lite tái hiện chi tiết đặc trưng của các nhạc cụ không không phải phím , như tiếng xước dây guitar hay tiếng lấy hơi của người chơi khi thổi các nhạc cụ bộ hơi, giúp phần trình diễn giàu cảm xúc và sống động hơn.
Hiệu ứng DSP mạnh mẽ
Đàn tích hợp bộ xử lý hiệu ứng DSP mạnh mẽ, bao gồm 41 hiệu ứng DSP1 và 12 hiệu ứng DSP2, giúp giúp biến đổi các âm sắc (Voices) bằng cách tăng cường tông màu âm thanh, thêm chiều sâu không gian và mang đến chất âm đầy biểu cảm, chân thực. Đồng thời, cũng hỗ trợ cho các lớp âm thanh (layering) và phần đệm để tăng tối đa sự linh hoạt về âm sắc. Chỉ với một lần nhấn nút DSP, bạn có thể bật hoặc tắt các hiệu ứng ngay nhanh chóng ngay trên bảng điều khiển, rất thuận tiện khi biểu diễn.
Điều khiển biểu diễn trực tiếp
Đàn được trang bị các bánh xe điều khiển Pitch Bend và Modulation giúp người chơi mở rộng khả năng biểu cảm khi biểu diễn. Pitch Bend cho phép uốn cao độ nốt nhạc lên hoặc xuống một cách mượt mà, làm cho tiếng guitar, kèn saxophone, trumpet và âm thanh tổng hợp trở nên sống động hơn. Modulation Wheel hỗ trợ thêm các hiệu ứng như rung tiếng, rotary của organ và nhiều hiệu ứng khác theo thời gian thực, giúp âm thanh thay đổi linh hoạt ngay trong lúc chơi.
Bên cạnh đó, các núm Live Control cho phép gán và điều chỉnh nhiều tham số âm thanh khác nhau khi biểu diễn trực tiếp, giúp người chơi dễ dàng kiểm soát màu sắc và sắc thái tiếng đàn mà không cần dừng tay. Pedal phụ hỗ trợ tăng hoặc giảm âm lượng đầu ra độc lập với núm âm lượng tổng, giúp giải phóng đôi tay và mang lại sự chủ động cao hơn khi chơi trên sân khấu.
Chức năng Motion Effect cho phép kích hoạt nhanh các hiệu ứng chuyển động như phaser, tremolo và nhiều hiệu ứng khác chỉ với một thao tác đơn giản, tạo điểm nhấn rõ rệt cho phần trình diễn. Thiết kế bảng điều khiển dạng lưới giúp truy cập nhanh âm sắc, điệu đệm và các chức năng chính, giúp người chơi tập trung hoàn toàn vào sáng tạo và cảm xúc âm nhạc.
Sáng tạo với sampling và looper
Chức năng Quick Sampling cho phép ghi âm nhanh một đoạn âm thanh gắn và phát đúng nhịp của điệu đệm. Looper giúp ghi và phát lặp lại các vòng hợp âm, tiết tấu hoặc câu nhạc, hỗ trợ luyện tập và xây dựng ý tưởng âm nhạc hiệu quả.
Kiểm soát hợp âm và bản phối
Đàn hỗ trợ các tính năng Auto Chord Play và Track Control, cho phép tự động chạy các vòng hợp âm cài sẵn khi chơi điệu đệm để người chơi thoải mái solo mà không lo lệch hợp âm, đồng thời tắt mở từng track, thay đổi tiếng nhạc và cân chỉnh âm lượng giữa các phần đệm, giúp kiểm soát bản phối linh hoạt và tạo chuyển đoạn mượt mà khi biểu diễn.
Kết nối đầy đủ cho luyện tập và biểu diễn
Yamaha PSR-E583 được trang bị đầy đủ các cổng kết nối cần thiết, bao gồm USB to Device để lưu và tải dữ liệu, USB to Host chuẩn USB C để truyền âm thanh và MIDI, cùng ngõ ra L R riêng để kết nối hệ thống PA. Đàn còn có cổng pedal sustain để kết nối pedal rời và ngõ vào micro kèm hiệu ứng giọng hát, giúp người chơi vừa đàn vừa hát thuận tiện khi biểu diễn. Bên cạnh đó, nút Mega Boost hỗ trợ tăng âm lượng đầu ra lên đến 6dB, rất hữu ích khi biểu diễn trong không gian lớn hoặc trên sân khấu ngoài trời.
Hỗ trợ ghi và chia sẻ
Đàn tương thích ứng dụng Rec n Share, cho phép ghi lại âm thanh và video phần trình diễn, thuận tiện cho học tập, chia sẻ và xây dựng nội dung cá nhân.
Thông số kỹ thuật
| Kích cỡ/Trọng lượng | Kích thước | Rộng | 992 mm (39-1/16”) |
| Cao | 136 mm (5-3/8”) | ||
| Dày | 404 mm (15-7/8”) | ||
| Trọng lượng | Trọng lượng | 7,3 kg (16 lb, 1 oz) (không bao gồm pin) | |
| Hộp đựng | Rộng | 1068 mm (42-1/16″) | |
| Cao | 216 mm (8-1/2″) | ||
| Dày | 500 mm (19-11/16″) | ||
| Giao diện điều khiển | Bàn phím | Số phím | 61 |
| Loại | Organ-Style | ||
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Có (Soft, Medium, Hard, Off) | ||
| Hiển thị | Loại | LCD | |
| Ánh sáng nền | Có | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | ||
| Bảng điều khiển | Ngôn ngữ | Tiếng Anh | |
| Các Bộ Điều Khiển Khác | Nút điều khiển độ cao | Có | |
| Biến điệu | Có | ||
| Công tắc Art. Switches | Có | ||
| Núm điều khiển | 2 | ||
| Giọng nói | Tạo Âm | Công nghệ tạo âm | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Đa âm | Số đa âm (Tối đa) | 64 | |
| Tính tương thích | GM | Có | |
| XGlite | Có | ||
| Voices | Cài đặt sẵn | Số giọng | 890 (352 Voices + 40 Drum/SFXKits + 40 Arpeggio Voices + 458 XGlite Voices) |
| Giọng Đặc trưng | 19 S.Art Lite Voices | ||
| Tiết tấu nhạc đệm | Cài đặt sẵn | Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn | 345 |
| Phân ngón | Chế độ hợp âm: Multi Finger, Smart Chord | ||
| Kiểm soát Tiết Tấu | ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN A, MAIN B, TRACK ON/OFF | ||
| Các đặc điểm khác | Cài đặt một nút nhấn (OTS) | Có | |
| Tự động chơi hợp âm (Auto Chord Play) | 100 Chord Progressions + 10 USER Chord Progressions | ||
| Có thể mở rộng | Tiết tấu mở rộng | 10 | |
| Tính tương thích | Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF) | ||
| Biến tấu | Loại | DSP | DSP1: 41 types + DSP2: 12 types |
| Hiệu ứng Motion | 57 loại | ||
| Tiếng Vang | 15 loại | ||
| Thanh | 7 loại | ||
| EQ Master | 5 loại | ||
| Các chức năng | Kép/Trộn âm | Có | |
| Tách tiếng | Có | ||
| Melody Suppressor | Có | ||
| Hòa âm//Echo | 26 loại | ||
| Hợp âm rời (Arpeggio) | 164 loại | ||
| Bài hát | Cài đặt sẵn | Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 2 |
| Thu âm | Số lượng bài hát | 10 | |
| Số lượng track | 6 (5 Melody + 1 Style) | ||
| Dung Lượng Dữ Liệu | Approx. 19,000 notes (total for all 10 Songs) | ||
| Định dạng dữ liệu tương thích | Phát lại | SMF (Định dạng 0 & 1) | |
| Thu âm | Định dạng tệp gốc (chức năng chuyển đổi SMF 0) | ||
| Cổng ghi âm USB | Thời gian ghi (tối đa) | 80 phút (khoảng 0,9 GB) mỗi Bài hát | |
| Định dạng | Phát lại | WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo) | |
| Thu âm | WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo) | ||
| Lấy mẫu nhanh Quick Sampling | Loại lấy mẫu | Oneshot, Loop | |
| Mẫu (Preset/Người dùng) | 4 | ||
| Thời gian lấy mẫu | Khoảng 9,6 giây | ||
| Nguồn lấy mẫu | AUX IN, MIC INPUT, giao diện audio USB, định dạng tệp WAV | ||
| Định dạng mẫu | Original File Format (16-bit, stereo) | ||
| Tốc độ lấy mẫu | 44.1 kHz | ||
| Các chức năng | USB audio interface | 44,1 kHz, 16-bit, stereo | |
| Đăng ký | Số nút | 4 (x 8 nhóm) | |
| Kiểm soát | Đóng băng | ||
| Kiểm soát toàn bộ | Bộ đếm nhịp | Có | |
| Dãy Nhịp Điệu | 11 – 280 | ||
| Dịch giọng | -12 – 0 – +12 | ||
| Tinh chỉnh | 427,0 – 440,0 – 453,0 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) | ||
| Nút quãng tám | Có | ||
| Loại âm giai | 5 | ||
| Tổng hợp | Nút PIANO | Có | |
| Looper | Có | ||
| Megaboost | 2 steps (approx. +3 dB, and +6 dB) | ||
| Lưu trữ và Kết nối | Lưu trữ | Bộ nhớ trong | Khoảng 1,72 MB |
| Đĩa ngoài | Ổ đĩa flash USB | ||
| Kết nối | DC IN | 16 V | |
| AUX IN | Stereo mini jack × 1 | ||
| Tai nghe | Standard stereo phone jack × 1 | ||
| Foot Switch | Yes (Sustain, Arpeggio Hold, Sustain+Arpeggio Hold, Articulation) | ||
| Pedal phụ | Có | ||
| USB TO DEVICE | Yes (USB Type-A) | ||
| USB TO HOST | Yes (USB Type-C™) | ||
| LINE OUT | Standard stereo phone jacks: L/L+R, R | ||
| Micro | Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn x 1 | ||
| Hệ thống âm thanh | Ampli | 12 W x 2 | |
| Speakers | 12 cm x 2 | ||
| Bộ nguồn | Bộ nguồn | Bộ đổi nguồn | PA-300C (Output : DC 16 V, 2.4 A) |
| Pin | Sáu pin cỡ “AA”: pin kiềm (LR6), pin mangan (R6) hoặc pin sạc Ni-MH | ||
| Tiêu thụ điện | 13 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) | ||
| Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Yes (Disabled/5/10/15/30/60/120 minutes) | ||
| Phụ Kiện | Phụ kiện kèm sản phẩm | Sách hướng dẫn sử dụng, giá nhạc, bộ đổi nguồn AC PA-300C*, dây nguồn* | |
Yamaha PSR E583 là đàn organ phổ thông thế hệ mới, kết hợp hài hòa giữa tính dễ sử dụng và khả năng biểu diễn nâng cao, phù hợp cho nhiều đối tượng người chơi từ học tập đến sân khấu. Đặt mua đàn organ Yamaha PSR-E583 hàng chính hãng, mới nguyên hộp, mức giá tốt, vui lòng liên hệ công ty Việt Thanh Music Center theo số điện thoại 0909044613 để được tư vấn trực tiếp cùng chuyên viên đàn phím.





