Phơ bàn Boss GT-1000CORE là bộ xử lý hiệu ứng nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, mang trọn sức mạnh của dòng GT-1000. Sở hữu công nghệ AIRD tiên tiến, hơn 140 loại ampli và hiệu ứng, cùng khả năng chạy đồng thời 24 hiệu ứng đặc trưng, Boss GT-1000CORE mang đến trải nghiệm âm thanh hoàn chỉnh cho cả guitar điện và guitar bass. Thiết kế nhỏ gọn, kết nối I/O linh hoạt, tương thích với mọi expression pedal, giúp thiết bị hoạt động hoàn hảo cả khi biểu diễn trực tiếp lẫn trong phòng thu.
Đặc điểm nổi bật phơ bàn Boss GT-1000CORE
Hoàn hảo cho trình diễn live
Boss GT-1000CORE có thiết kế nhỏ gọn cùng đầy đủ cổng kết nối, giúp bạn dễ dàng ghép vào pedalboard hoặc ampli. Nhờ giả lập ampli & thùng loa guitar tích hợp, thiết bị có thể xuất tín hiệu trực tiếp ra mixer/PA. Ngoài ra, 2 vòng FX loop cho phép kết hợp linh hoạt với pedal rời, và cổng headphone hỗ trợ tập luyện yên tĩnh bất cứ lúc nào.
Cỗ máy sáng tạo âm sắc
Boss GT-1000CORE mang đến đầy đủ dải âm từ clean trong trẻo, overdrive dày ấm, distortion bùng nổ cho đến các hiệu ứng delay, reverb và modulation tinh tế. Nhờ giao diện trực quan, bạn có thể chỉnh sửa và chuyển đổi âm nhanh chóng. Đặc biệt, công nghệ AIRD độc quyền giúp tái tạo chất âm ampli đèn và thùng loa với độ chân thực ấn tượng.
Sẵn sàng cho sân khấu
Boss GT-1000CORE có thể chạy đồng thời tới 24 hiệu ứng, hỗ trợ MIDI/CTL để đồng bộ với ampli và thiết bị ngoài. Với cách đấu nối 7 dây (7-Cable Method), bạn thậm chí có thể điều khiển hai ampli độc lập cùng chuỗi hiệu ứng riêng biệt, mở ra không gian âm thanh phong phú.
Công cụ thu âm mạnh mẽ
Không chỉ phù hợp cho biểu diễn, Boss GT-1000CORE còn là công cụ mạnh mẽ trong phòng thu. Bộ xử lý 32-bit/96kHz mang lại âm thanh trung thực, hỗ trợ tới 16 IR (Impulse Response) để mở rộng chất âm loa. Thiết bị còn cho phép thu tín hiệu gốc (chưa qua hiệu ứng) và xử lý lại sau khi thu, cùng khả năng MIDI để kết nối với synth hoặc thiết bị ngoài. Đây là trợ thủ đắc lực cho sáng tác, thu âm và sáng tạo không giới hạn.
Thông số kỹ thuật phơ bàn Boss GT-1000CORE
| Tần số lấy mẫu (Sampling Frequency) | 96 kHz |
| Chuyển đổi AD/DA (Analog/Digital) | 32-bit |
| Xử lý (Processing) | 32-bit floating point |
| Hiệu ứng (Effects) | 185 loại |
| Bộ nhớ (Memory) | 250 User + 250 Preset |
| Phrase Loop | 38 giây (Mono) / 19 giây (Stereo) |
| Bộ chỉnh dây (Tuner) | Độ chính xác ±0.1 cent |
| Mức tín hiệu vào (Normal Input Level) | INPUT L/MONO, R: -10 dBu RETURN 1, RETURN 2: -10 dBu |
| Mức tín hiệu vào tối đa (Max Input Level) | INPUT L/MONO, R: +12 dBu RETURN 1, RETURN 2: +12 dBu |
| Trở kháng đầu vào (Input Impedance) | INPUT L/MONO, R: 2 M ohms RETURN 1, RETURN 2: 1 M ohm |
| Mức tín hiệu ra (Normal Output Level) | OUTPUT L/PHONES, R/MONO: -10 dBu SEND 1, SEND 2: -10 dBu |
| Mức tín hiệu ra tối đa (Max Output Level) | OUTPUT L/PHONES, R/MONO: +12 dBu SEND 1, SEND 2: +12 dBu |
| Trở kháng đầu ra (Output Impedance) | OUTPUT L/PHONES, R/MONO: 44 ohms SEND 1, SEND 2: 1 k ohm |
| Tải trở khuyến nghị (Recommended Load Impedance) | OUTPUT L/PHONES, R/MONO: 10 k ohms or greater (Phones: 44 ohms or greater) SEND 1, SEND 2: 10 k ohms or greater |
| Điều khiển (Controls) | DOWN switch, UP switch, CTL 1 switch EFFECT button, MENU button, EXIT button, WRITE button, PAGE button 1-5 knobs, SELECT knob, OUTPUT LEVEL knob |
| Màn hình (Display) | LCD đồ họa 256 × 80 |
| Đèn báo (Indicators) | UP, DOWN, CTL1 |
| Cổng kết nối (Connectors) | INPUT (L/MONO, R), OUTPUT (R/MONO) jacks: 1/4-inch phone type OUTPUT (L/PHONES) jack: 1/4-inch TRS phone type CTL 2, 3/EXP 1、CTL 4, 5/EXP 2 jacks: 1/4-inch TRS phone type MIDI (IN, OUT) connectors: Stereo miniature phone type USB COMPUTER port: USB Micro-B type DC IN jack |
| Nguồn điện (Power Supply) | Adapter AC |
| Dòng điện tiêu thụ (Current Draw) | 670 mA |
| Tiêu thụ điện khi tắt (Power Consumption) | 0.0 W (khi tự động tắt nguồn) |
| Phụ kiện kèm theo (Accessories) | AC adaptor Owner’s manual Leaflet “USING THE UNIT SAFELY” Rubber foot x 4 |
| Tùy chọn mua thêm (Options) | Footswitch: FS-5U Dual footswitch: : FS-6, FS-7 Expression pedal: FV-500H, FV-500L, EV-30, Roland EV-5 TRS/MIDI connecting cable: BMIDI-5-35, BMIDI-1-35, BMIDI-2-35, BCC-1-3535, BCC-2-3535 |
| Kích thước (Size) | Rộng 173 mm (6-13/16”), Dài 135 mm (5-3/8”), Cao 65 mm (2-9/16”) |
| Trọng lượng (Weight) | 920 g (2 lbs 1 oz) |
Đặt mua phơ bàn Boss GT-1000CORE chính hãng, mới nguyên thùng tại Việt Nam. Vui lòng liên hệ công ty Việt Thanh Music Center qua số điện thoại 0909046613.






Chưa có đánh giá nào.